TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нагру́дник

giống đựcbất động vật
nagrúdnik[nɐˈɡrudʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нагру́дник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нагру́дник nghĩa là cái yếm.

Nghĩa của нагру́дник

Danh từ

  1. Cái yếm; (детский) [cái] yếm dãi; (в латах) khải giáp, giáp che ngực; (пробковый) [cái] áo phao, yếm phao.

Biến cách của нагру́дник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нагру́дникнагру́дники
Sinh cách кого? чего?нагру́дниканагру́дников
Tặng cách кому? чему?нагру́дникунагру́дникам
Đối cách кого? что?нагру́дникнагру́дники
Công cụ cách кем? чем?нагру́дникомнагру́дниками
Giới cách о ком? о чём?нагру́дникенагру́дниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với нагру́дник

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

нагрудник nghĩa là gì?

нагрудник (danh từ) nghĩa là cái yếm.

нагрудник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нагру́дник (phiên âm Latinh nagrúdnik, IPA [nɐˈɡrudʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.