TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

слюня́вчик

giống đựcbất động vật
sljunjávčik[s⁽ʲ⁾lʲʉˈnʲaft͡ɕɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên слюня́вчик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

слюня́вчик nghĩa là yếm dãi.

Nghĩa của слюня́вчик

Danh từ

  1. Yếm dãi.

Biến cách của слюня́вчик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?слюня́вчикслюня́вчики
Sinh cách кого? чего?слюня́вчикаслюня́вчиков
Tặng cách кому? чему?слюня́вчикуслюня́вчикам
Đối cách кого? что?слюня́вчикслюня́вчики
Công cụ cách кем? чем?слюня́вчикомслюня́вчиками
Giới cách о ком? о чём?слюня́вчикеслюня́вчиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với слюня́вчик

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

слюнявчик nghĩa là gì?

слюнявчик (danh từ) nghĩa là yếm dãi.

слюнявчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là слюня́вчик (phiên âm Latinh sljunjávčik, IPA [s⁽ʲ⁾lʲʉˈnʲaft͡ɕɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.