TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

надели́ть

thể hoàn thành
nadelítʹ[nədʲɪˈlʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên надели́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

надели́ть nghĩa là phân chia, chia phần.

Nghĩa của надели́ть

Thể hoàn thành của наделя́ть.

Động từ

  1. Phân chia, chia phần, chia; (дарить) cho, biếu, tặng; (nghĩa bóng) phú cho, ban cho.

Cặp thể của надели́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ надели́ть

NgôiTương lai
янаделю́
тынадели́шь
он / она́ / оно́надели́т
мынадели́м
вынадели́те
они́наделя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)надели́л
Giống cái (она́)надели́ла
Giống trung (оно́)надели́ло
Số nhiều (они́)надели́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)надели́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)надели́те

Họ từ của надели́ть

Câu hỏi thường gặp

наделить nghĩa là gì?

наделить (động từ) nghĩa là phân chia, chia phần.

наделить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là надели́ть (phiên âm Latinh nadelítʹ, IPA [nədʲɪˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.