наделя́ть
Dấu sắc trên наделя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наделя́ть nghĩa là phân chia, chia phần.
Nghĩa của наделя́ть
Động từ
- Phân chia, chia phần, chia; (дарить) cho, biếu, tặng; (nghĩa bóng) phú cho, ban cho.
- наделя́ть землёйchia ruộng đất, quân điền
- приро́да ще́дро надели́ла его́ тала́нтамиtrời phú cho ông ấy rất nhiều tài
Cặp thể của наделя́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ наделя́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | наделя́ю |
| ты | наделя́ешь |
| он / она́ / оно́ | наделя́ет |
| мы | наделя́ем |
| вы | наделя́ете |
| они́ | наделя́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + наделять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | наделя́л |
| Giống cái (она́) | наделя́ла |
| Giống trung (оно́) | наделя́ло |
| Số nhiều (они́) | наделя́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | наделя́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | наделя́йте |
Họ từ của наделя́ть
Câu hỏi thường gặp
наделять nghĩa là gì?
наделять (động từ) nghĩa là phân chia, chia phần.
наделять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наделя́ть (phiên âm Latinh nadeljátʹ, IPA [nədʲɪˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.