TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

надо́мница

giống cáiđộng vật
nadómnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên надо́мница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

надо́мница nghĩa là Người thợ nhận việc làm ở nhà.

Nghĩa của надо́мница

Nghĩa lấy theo mục надомник.

Danh từ

  1. Người thợ nhận việc làm ở nhà.

Biến cách của надо́мница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?надо́мницанадо́мницы
Sinh cách кого? чего?надо́мницынадо́мниц
Tặng cách кому? чему?надо́мниценадо́мницам
Đối cách кого? что?надо́мницунадо́мниц
Công cụ cách кем? чем?надо́мницейнадо́мницами
Giới cách о ком? о чём?надо́мниценадо́мницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

надомница nghĩa là gì?

надомница (danh từ) nghĩa là Người thợ nhận việc làm ở nhà.

надомница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là надо́мница (phiên âm Latinh nadómnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.