TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

надуши́ться

thể hoàn thành
nadušítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên надуши́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

надуши́ться nghĩa là xức nước hoa.

Nghĩa của надуши́ться

Thể hoàn thành của души́ться.

Động từ

  1. Xức (bôi, rảy) nước hoa.

Cặp thể của надуши́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ надуши́ться

NgôiTương lai
янадушу́сь
тынаду́шишься
он / она́ / оно́наду́шится
мынаду́шимся
вынаду́шитесь
они́наду́шатся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)надуши́лся
Giống cái (она́)надуши́лась
Giống trung (оно́)надуши́лось
Số nhiều (они́)надуши́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)надуши́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)надуши́тесь

Câu hỏi thường gặp

надушиться nghĩa là gì?

надушиться (động từ) nghĩa là xức nước hoa.

надушиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là надуши́ться (phiên âm Latinh nadušítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.