надуши́ться
Dấu sắc trên надуши́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
надуши́ться nghĩa là xức nước hoa.
Nghĩa của надуши́ться
Thể hoàn thành của души́ться.
Động từ
- Xức (bôi, rảy) nước hoa.
Cặp thể của надуши́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ надуши́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | надушу́сь |
| ты | наду́шишься |
| он / она́ / оно́ | наду́шится |
| мы | наду́шимся |
| вы | наду́шитесь |
| они́ | наду́шатся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | надуши́лся |
| Giống cái (она́) | надуши́лась |
| Giống trung (оно́) | надуши́лось |
| Số nhiều (они́) | надуши́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | надуши́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | надуши́тесь |
Câu hỏi thường gặp
надушиться nghĩa là gì?
надушиться (động từ) nghĩa là xức nước hoa.
надушиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là надуши́ться (phiên âm Latinh nadušítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.