души́ться
Dấu sắc trên души́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
души́ться nghĩa là xức nước hoa.
Nghĩa của души́ться
Động từ
- Xức (bôi, rảy) nước hoa.
Cặp thể của души́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ души́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | душу́сь |
| ты | ду́шишься |
| он / она́ / оно́ | ду́шится |
| мы | ду́шимся |
| вы | ду́шитесь |
| они́ | ду́шатся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + душиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | души́лся |
| Giống cái (она́) | души́лась |
| Giống trung (оно́) | души́лось |
| Số nhiều (они́) | души́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | души́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | души́тесь |
Câu hỏi thường gặp
душиться nghĩa là gì?
душиться (động từ) nghĩa là xức nước hoa.
душиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là души́ться (phiên âm Latinh dušítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.