TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

души́ться

thể chưa hoàn thành
dušítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên души́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

души́ться nghĩa là xức nước hoa.

Nghĩa của души́ться

Động từ

  1. Xức (bôi, rảy) nước hoa.

Cặp thể của души́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ души́ться

NgôiHiện tại
ядушу́сь
тыду́шишься
он / она́ / оно́ду́шится
мыду́шимся
выду́шитесь
они́ду́шатся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + душиться.

Quá khứ

Giống đực (он)души́лся
Giống cái (она́)души́лась
Giống trung (оно́)души́лось
Số nhiều (они́)души́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)души́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)души́тесь

Câu hỏi thường gặp

душиться nghĩa là gì?

душиться (động từ) nghĩa là xức nước hoa.

душиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là души́ться (phiên âm Latinh dušítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.