TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наеда́ться

thể chưa hoàn thành
najedátʹsja[nə(j)ɪˈdat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наеда́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наеда́ться nghĩa là ăn nhiều, ăn no.

Nghĩa của наеда́ться

Động từ

  1. Ăn nhiều.
    • наеда́ться сла́дкогоăn nhiều đồ ngọt
  2. есть досыта Ăn no.
    • я нае́лсяtôi ăn no rồi

Cặp thể của наеда́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ наеда́ться

NgôiHiện tại
янаеда́юсь
тынаеда́ешься
он / она́ / оно́наеда́ется
мынаеда́емся
вынаеда́етесь
они́наеда́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + наедаться.

Quá khứ

Giống đực (он)наеда́лся
Giống cái (она́)наеда́лась
Giống trung (оно́)наеда́лось
Số nhiều (они́)наеда́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)наеда́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)наеда́йтесь

Câu hỏi thường gặp

наедаться nghĩa là gì?

наедаться (động từ) nghĩa là ăn nhiều, ăn no.

наедаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наеда́ться (phiên âm Latinh najedátʹsja, IPA [nə(j)ɪˈdat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.