наеда́ться
Dấu sắc trên наеда́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наеда́ться nghĩa là ăn nhiều, ăn no.
Nghĩa của наеда́ться
Động từ
- Ăn nhiều.
- наеда́ться сла́дкогоăn nhiều đồ ngọt
- есть досыта Ăn no.
- я нае́лсяtôi ăn no rồi
Cặp thể của наеда́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ наеда́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | наеда́юсь |
| ты | наеда́ешься |
| он / она́ / оно́ | наеда́ется |
| мы | наеда́емся |
| вы | наеда́етесь |
| они́ | наеда́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + наедаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | наеда́лся |
| Giống cái (она́) | наеда́лась |
| Giống trung (оно́) | наеда́лось |
| Số nhiều (они́) | наеда́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | наеда́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | наеда́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
наедаться nghĩa là gì?
наедаться (động từ) nghĩa là ăn nhiều, ăn no.
наедаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наеда́ться (phiên âm Latinh najedátʹsja, IPA [nə(j)ɪˈdat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.