TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нае́хать

thể hoàn thành
najéxatʹ[nɐˈjexətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нае́хать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нае́хать nghĩa là tông vào, va phải, gặp, gặp gỡ.

Nghĩa của нае́хать

Thể hoàn thành của наезжа́ть.

Động từ

  1. Tông vào, va phải, húc vào, đụng phải.
  2. Gặp, gặp gỡ.
  3. khẩu ngữ Đến.

Cặp thể của нае́хать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ нае́хать

NgôiTương lai
янае́ду
тынае́дешь
он / она́ / оно́нае́дет
мынае́дем
вынае́дете
они́нае́дут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)нае́хал
Giống cái (она́)нае́хала
Giống trung (оно́)нае́хало
Số nhiều (они́)нае́хали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)наезжа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)наезжа́йте

Họ từ của нае́хать

Câu hỏi thường gặp

наехать nghĩa là gì?

наехать (động từ) nghĩa là tông vào, va phải, gặp, gặp gỡ.

наехать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нае́хать (phiên âm Latinh najéxatʹ, IPA [nɐˈjexətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.