нажа́ловаться
Dấu sắc trên нажа́ловаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нажа́ловаться nghĩa là than phiền, kêu ca.
Nghĩa của нажа́ловаться
Động từ
- Than phiền, kêu ca, mách. на + đối cách
Cặp thể của нажа́ловаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ нажа́ловаться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | нажа́луюсь |
| ты | нажа́луешься |
| он / она́ / оно́ | нажа́луется |
| мы | нажа́луемся |
| вы | нажа́луетесь |
| они́ | нажа́луются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | нажа́ловался |
| Giống cái (она́) | нажа́ловалась |
| Giống trung (оно́) | нажа́ловалось |
| Số nhiều (они́) | нажа́ловались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | нажа́луйся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | нажа́луйтесь |
Câu hỏi thường gặp
нажаловаться nghĩa là gì?
нажаловаться (động từ) nghĩa là than phiền, kêu ca.
нажаловаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нажа́ловаться (phiên âm Latinh nažálovatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.