TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нажа́ловаться

thể hoàn thành
nažálovatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нажа́ловаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нажа́ловаться nghĩa là than phiền, kêu ca.

Nghĩa của нажа́ловаться

Động từ

  1. Than phiền, kêu ca, mách. на + đối cách

Cặp thể của нажа́ловаться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ нажа́ловаться

NgôiTương lai
янажа́луюсь
тынажа́луешься
он / она́ / оно́нажа́луется
мынажа́луемся
вынажа́луетесь
они́нажа́луются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)нажа́ловался
Giống cái (она́)нажа́ловалась
Giống trung (оно́)нажа́ловалось
Số nhiều (они́)нажа́ловались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)нажа́луйся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)нажа́луйтесь

Câu hỏi thường gặp

нажаловаться nghĩa là gì?

нажаловаться (động từ) nghĩa là than phiền, kêu ca.

нажаловаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нажа́ловаться (phiên âm Latinh nažálovatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.