TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нажда́чка

giống cáibất động vật
naždáčka[nɐʐˈdat͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нажда́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нажда́чка nghĩa là giấy nhám.

Nghĩa của нажда́чка

Danh từ

  1. Giấy nhám.

Biến cách của нажда́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нажда́чканажда́чки
Sinh cách кого? чего?нажда́чкинажда́чек
Tặng cách кому? чему?нажда́чкенажда́чкам
Đối cách кого? что?нажда́чкунажда́чки
Công cụ cách кем? чем?нажда́чкойнажда́чками
Giới cách о ком? о чём?нажда́чкенажда́чках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với нажда́чка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

наждачка nghĩa là gì?

наждачка (danh từ) nghĩa là giấy nhám.

наждачка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нажда́чка (phiên âm Latinh naždáčka, IPA [nɐʐˈdat͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.