TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нажи́ть

thể hoàn thành
nažítʹ[nɐˈʐɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нажи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нажи́ть nghĩa là dành dụm được, góp nhặt được, thu lợi.

Nghĩa của нажи́ть

Thể hoàn thành của нажива́ть.

Động từ

  1. Dành dụm được, góp nhặt được, tạo nên.
  2. Thu lợi.
  3. Chuốc lấy, rước lấy, tạo lấy, gây ra.

Cặp thể của нажи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ нажи́ть

NgôiTương lai
янаживу́
тынаживёшь
он / она́ / оно́наживёт
мынаживём
вынаживёте
они́наживу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)на́жил
Giống cái (она́)нажила́
Giống trung (оно́)на́жило
Số nhiều (они́)на́жили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)наживи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)наживи́те

Câu hỏi thường gặp

нажить nghĩa là gì?

нажить (động từ) nghĩa là dành dụm được, góp nhặt được, thu lợi.

нажить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нажи́ть (phiên âm Latinh nažítʹ, IPA [nɐˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.