назна́чить
Dấu sắc trên назна́чить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
назна́чить nghĩa là định trước, ấn định, định, quy định.
Nghĩa của назна́чить
Thể hoàn thành của назнача́ть.
Động từ
- Định trước, ấn định, quy định, định.
- Định, quy định, xét định, xác định.
- Bổ nhiệm, bổ nhậm, chỉ định, cử, bổ.
- khẩu ngữ Kê đơn, cho thuốc, cho đơn.
- Đề cử, xướng danh.
Cặp thể của назна́чить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ назна́чить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | назна́чу |
| ты | назна́чишь |
| он / она́ / оно́ | назна́чит |
| мы | назна́чим |
| вы | назна́чите |
| они́ | назна́чат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | назна́чил |
| Giống cái (она́) | назна́чила |
| Giống trung (оно́) | назна́чило |
| Số nhiều (они́) | назна́чили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | назна́чь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | назна́чьте |
Họ từ của назна́чить
Câu hỏi thường gặp
назначить nghĩa là gì?
назначить (động từ) nghĩa là định trước, ấn định, định, quy định.
назначить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là назна́чить (phiên âm Latinh naznáčitʹ, IPA [nɐzˈnat͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.