TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

на́искось

náiskosʹ[ˈnaɪskəsʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên на́искось chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

на́искось nghĩa là xiên, chéo.

Nghĩa của на́искось

Phó từ

  1. Xiên, chéo, chếch.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với на́искось

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

наискось nghĩa là gì?

наискось (phó từ) nghĩa là xiên, chéo.

наискось đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là на́искось (phiên âm Latinh náiskosʹ, IPA [ˈnaɪskəsʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.