TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

накали́ть

thể hoàn thành
nakalítʹ[nəkɐˈlʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên накали́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

накали́ть nghĩa là nung nóng, nung đỏ.

Nghĩa của накали́ть

Thể hoàn thành của нака́ливать.

Động từ

  1. Nung nóng, nung đỏ, nung sáng, nung đến cao độ.

Cặp thể của накали́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ накали́ть

NgôiTương lai
янакалю́
тынакали́шь
он / она́ / оно́накали́т
мынакали́м
вынакали́те
они́накаля́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)накали́л
Giống cái (она́)накали́ла
Giống trung (оно́)накали́ло
Số nhiều (они́)накали́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)накали́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)накали́те

Họ từ của накали́ть

Câu hỏi thường gặp

накалить nghĩa là gì?

накалить (động từ) nghĩa là nung nóng, nung đỏ.

накалить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là накали́ть (phiên âm Latinh nakalítʹ, IPA [nəkɐˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.