накалять
накалять nghĩa là nung nóng, nung đỏ.
Nghĩa của накалять
Nghĩa lấy theo mục накаливать.
Động từ
- Nung nóng, nung đỏ, nung sáng, nung đến cao độ.
Cặp thể của накалять
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ накалять
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | накаля́ю |
| ты | накаля́ешь |
| он / она́ / оно́ | накаля́ет |
| мы | накаля́ем |
| вы | накаля́ете |
| они́ | накаля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + накалять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | накаля́л |
| Giống cái (она́) | накаля́ла |
| Giống trung (оно́) | накаля́ло |
| Số nhiều (они́) | накаля́й |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | накаля́ли |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | накаля́йте |
Câu hỏi thường gặp
накалять nghĩa là gì?
накалять (động từ) nghĩa là nung nóng, nung đỏ.
накалять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là накалять (phiên âm Latinh nakaljatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.