TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

накалять

thể chưa hoàn thành
nakaljatʹ giọng máy của trình duyệt

накалять nghĩa là nung nóng, nung đỏ.

Nghĩa của накалять

Nghĩa lấy theo mục накаливать.

Động từ

  1. Nung nóng, nung đỏ, nung sáng, nung đến cao độ.

Cặp thể của накалять

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ накалять

NgôiHiện tại
янакаля́ю
тынакаля́ешь
он / она́ / оно́накаля́ет
мынакаля́ем
вынакаля́ете
они́накаля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + накалять.

Quá khứ

Giống đực (он)накаля́л
Giống cái (она́)накаля́ла
Giống trung (оно́)накаля́ло
Số nhiều (они́)накаля́й

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)накаля́ли
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)накаля́йте

Câu hỏi thường gặp

накалять nghĩa là gì?

накалять (động từ) nghĩa là nung nóng, nung đỏ.

накалять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là накалять (phiên âm Latinh nakaljatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.