TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

накова́льня

giống cáibất động vật
nakoválʹnja[nəkɐˈvalʲnʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên накова́льня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

накова́льня nghĩa là cái đe.

Nghĩa của накова́льня

Danh từ

  1. Cái đe.
    • ме́жду мо́лотом и накова́льнейtrên đe dưới búa

Biến cách của накова́льня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?накова́льнянакова́льни
Sinh cách кого? чего?накова́льнинакова́лен
Tặng cách кому? чему?накова́льненакова́льням
Đối cách кого? что?накова́льнюнакова́льни
Công cụ cách кем? чем?накова́льнейнакова́льнями
Giới cách о ком? о чём?накова́льненакова́льнях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của накова́льня

Câu hỏi thường gặp

наковальня nghĩa là gì?

наковальня (danh từ) nghĩa là cái đe.

наковальня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là накова́льня (phiên âm Latinh nakoválʹnja, IPA [nəkɐˈvalʲnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.