накова́льня
giống cáibất động vật
nakoválʹnja[nəkɐˈvalʲnʲə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên накова́льня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
накова́льня nghĩa là cái đe.
Nghĩa của накова́льня
Danh từ
- Cái đe.
- ме́жду мо́лотом и накова́льнейtrên đe dưới búa
Biến cách của накова́льня (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | накова́льня | накова́льни |
| Sinh cách кого? чего? | накова́льни | накова́лен |
| Tặng cách кому? чему? | накова́льне | накова́льням |
| Đối cách кого? что? | накова́льню | накова́льни |
| Công cụ cách кем? чем? | накова́льней | накова́льнями |
| Giới cách о ком? о чём? | накова́льне | накова́льнях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của накова́льня
Câu hỏi thường gặp
наковальня nghĩa là gì?
наковальня (danh từ) nghĩa là cái đe.
наковальня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là накова́льня (phiên âm Latinh nakoválʹnja, IPA [nəkɐˈvalʲnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.