налива́ть
Dấu sắc trên налива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
налива́ть nghĩa là đổ đầy, rót, đổ.
Nghĩa của налива́ть
Động từ
- наполнять Đổ đầy. + đối cách
- нали́ть ведро́ воды́đổ đầy thùng nước
- вливать во что-л. Rót, đổ. + đối cách / sinh cách
- нали́ть во́ду в стака́нrót nước vào cốc
- разливать Làm đổ, đánh đổ. + đối cách / sinh cách
- нали́ть воды́ на́ полlàm đổ nước trên sàn
Cặp thể của налива́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ налива́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | налива́ю |
| ты | налива́ешь |
| он / она́ / оно́ | налива́ет |
| мы | налива́ем |
| вы | налива́ете |
| они́ | налива́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + наливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | налива́л |
| Giống cái (она́) | налива́ла |
| Giống trung (оно́) | налива́ло |
| Số nhiều (они́) | налива́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | налива́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | налива́йте |
Câu hỏi thường gặp
наливать nghĩa là gì?
наливать (động từ) nghĩa là đổ đầy, rót, đổ.
наливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là налива́ть (phiên âm Latinh nalivátʹ, IPA [nəlʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.