TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

налива́ть

thể chưa hoàn thành
nalivátʹ[nəlʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên налива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

налива́ть nghĩa là đổ đầy, rót, đổ.

Nghĩa của налива́ть

Động từ

  1. наполнять Đổ đầy. + đối cách
    • нали́ть ведро́ воды́đổ đầy thùng nước
  2. вливать во что-л. Rót, đổ. + đối cách / sinh cách
    • нали́ть во́ду в стака́нrót nước vào cốc
  3. разливать Làm đổ, đánh đổ. + đối cách / sinh cách
    • нали́ть воды́ на́ полlàm đổ nước trên sàn

Cặp thể của налива́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ налива́ть

NgôiHiện tại
яналива́ю
тыналива́ешь
он / она́ / оно́налива́ет
мыналива́ем
выналива́ете
они́налива́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + наливать.

Quá khứ

Giống đực (он)налива́л
Giống cái (она́)налива́ла
Giống trung (оно́)налива́ло
Số nhiều (они́)налива́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)налива́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)налива́йте

Câu hỏi thường gặp

наливать nghĩa là gì?

наливать (động từ) nghĩa là đổ đầy, rót, đổ.

наливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là налива́ть (phiên âm Latinh nalivátʹ, IPA [nəlʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.