нама́заться
Dấu sắc trên нама́заться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нама́заться nghĩa là bôi xoa, thoa.
Nghĩa của нама́заться
Thể hoàn thành của ма́заться.
Động từ
- Bôi xoa, thoa.
Cặp thể của нама́заться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ нама́заться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | нама́жусь |
| ты | нама́жешься |
| он / она́ / оно́ | нама́жется |
| мы | нама́жемся |
| вы | нама́жетесь |
| они́ | нама́жутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | нама́зался |
| Giống cái (она́) | нама́залась |
| Giống trung (оно́) | нама́залось |
| Số nhiều (они́) | нама́зались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | нама́жься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | нама́жьтесь |
Câu hỏi thường gặp
намазаться nghĩa là gì?
намазаться (động từ) nghĩa là bôi xoa, thoa.
намазаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нама́заться (phiên âm Latinh namázatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.