TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

намалева́ть

thể hoàn thành
namalevátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên намалева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

намалева́ть nghĩa là vẽ nguệch ngoạc, vẽ cẩu thả.

Nghĩa của намалева́ть

Nghĩa lấy theo mục малевать.

Động từ

  1. khẩu ngữ Vẽ nguệch ngoạc, vẽ cẩu thả.

Chia động từ намалева́ть

NgôiTương lai
янамалю́ю
тынамалю́ешь
он / она́ / оно́намалю́ет
мынамалю́ем
вынамалю́ете
они́намалю́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)намалева́л
Giống cái (она́)намалева́ла
Giống trung (оно́)намалева́ло
Số nhiều (они́)намалева́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)намалю́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)намалю́йте

Câu hỏi thường gặp

намалевать nghĩa là gì?

намалевать (động từ) nghĩa là vẽ nguệch ngoạc, vẽ cẩu thả.

намалевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là намалева́ть (phiên âm Latinh namalevátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.