малева́ть
Dấu sắc trên малева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
малева́ть nghĩa là vẽ nguệch ngoạc, vẽ cẩu thả.
Nghĩa của малева́ть
Động từ
- khẩu ngữ Vẽ nguệch ngoạc, vẽ cẩu thả. + đối cách
Cặp thể của малева́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ малева́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | малю́ю |
| ты | малю́ешь |
| он / она́ / оно́ | малю́ет |
| мы | малю́ем |
| вы | малю́ете |
| они́ | малю́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + малевать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | малева́л |
| Giống cái (она́) | малева́ла |
| Giống trung (оно́) | малева́ло |
| Số nhiều (они́) | малева́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | малю́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | малю́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với малева́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
малевать nghĩa là gì?
малевать (động từ) nghĩa là vẽ nguệch ngoạc, vẽ cẩu thả.
малевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là малева́ть (phiên âm Latinh malevátʹ, IPA [məlʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.