TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

малева́ть

thể chưa hoàn thành
malevátʹ[məlʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên малева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

малева́ть nghĩa là vẽ nguệch ngoạc, vẽ cẩu thả.

Nghĩa của малева́ть

Động từ

  1. khẩu ngữ Vẽ nguệch ngoạc, vẽ cẩu thả. + đối cách

Cặp thể của малева́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ малева́ть

NgôiHiện tại
ямалю́ю
тымалю́ешь
он / она́ / оно́малю́ет
мымалю́ем
вымалю́ете
они́малю́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + малевать.

Quá khứ

Giống đực (он)малева́л
Giống cái (она́)малева́ла
Giống trung (оно́)малева́ло
Số nhiều (они́)малева́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)малю́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)малю́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với малева́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

малевать nghĩa là gì?

малевать (động từ) nghĩa là vẽ nguệch ngoạc, vẽ cẩu thả.

малевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là малева́ть (phiên âm Latinh malevátʹ, IPA [məlʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.