TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

намота́ть

thể hoàn thành
namotátʹ[nəmɐˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên намота́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

намота́ть nghĩa là quấn, vấn.

Nghĩa của намота́ть

Thể hoàn thành của нама́тывать.

Động từ

  1. Quấn, vấn, cuốn, cuộn.

Cặp thể của намота́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ намота́ть

NgôiTương lai
янамота́ю
тынамота́ешь
он / она́ / оно́намота́ет
мынамота́ем
вынамота́ете
они́намота́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)намота́л
Giống cái (она́)намота́ла
Giống trung (оно́)намота́ло
Số nhiều (они́)намота́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)намота́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)намота́йте

Câu hỏi thường gặp

намотать nghĩa là gì?

намотать (động từ) nghĩa là quấn, vấn.

намотать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là намота́ть (phiên âm Latinh namotátʹ, IPA [nəmɐˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.