намести́
Dấu sắc trên намести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
намести́ nghĩa là quét dồn lại, gió dồn lại.
Nghĩa của намести́
Thể hoàn thành của намета́ть.
Động từ
- Quét dồn lại.
- Gió dồn... lại.
Cặp thể của намести́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ намести́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | намету́ |
| ты | наметёшь |
| он / она́ / оно́ | наметёт |
| мы | наметём |
| вы | наметёте |
| они́ | намету́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | намёл |
| Giống cái (она́) | намела́ |
| Giống trung (оно́) | намело́ |
| Số nhiều (они́) | намели́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | намети́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | намети́те |
Họ từ của намести́
Câu hỏi thường gặp
намести nghĩa là gì?
намести (động từ) nghĩa là quét dồn lại, gió dồn lại.
намести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là намести́ (phiên âm Latinh namestí, IPA [nəmʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.