намолоти́ть
Dấu sắc trên намолоти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
намолоти́ть nghĩa là đập.
Nghĩa của намолоти́ть
Thể hoàn thành của намолачивать.
Động từ
- Đập [được].
Cặp thể của намолоти́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ намолоти́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | намолочу́ |
| ты | намоло́тишь |
| он / она́ / оно́ | намоло́тит |
| мы | намоло́тим |
| вы | намоло́тите |
| они́ | намоло́тят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | намолоти́л |
| Giống cái (она́) | намолоти́ла |
| Giống trung (оно́) | намолоти́ло |
| Số nhiều (они́) | намолоти́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | намолоти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | намолоти́те |
Câu hỏi thường gặp
намолотить nghĩa là gì?
намолотить (động từ) nghĩa là đập.
намолотить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là намолоти́ть (phiên âm Latinh namolotítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.