TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

намолоти́ть

thể hoàn thành
namolotítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên намолоти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

намолоти́ть nghĩa là đập.

Nghĩa của намолоти́ть

Thể hoàn thành của намолачивать.

Động từ

  1. Đập [được].

Cặp thể của намолоти́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ намолоти́ть

NgôiTương lai
янамолочу́
тынамоло́тишь
он / она́ / оно́намоло́тит
мынамоло́тим
вынамоло́тите
они́намоло́тят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)намолоти́л
Giống cái (она́)намолоти́ла
Giống trung (оно́)намолоти́ло
Số nhiều (они́)намолоти́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)намолоти́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)намолоти́те

Câu hỏi thường gặp

намолотить nghĩa là gì?

намолотить (động từ) nghĩa là đập.

намолотить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là намолоти́ть (phiên âm Latinh namolotítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.