TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

намусорить

thể hoàn thành
namusoritʹ giọng máy của trình duyệt

намусорить nghĩa là xả rác.

Nghĩa của намусорить

Nghĩa lấy theo mục мусорить.

Động từ

  1. Xả rác.

Câu hỏi thường gặp

намусорить nghĩa là gì?

намусорить (động từ) nghĩa là xả rác.

намусорить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là намусорить (phiên âm Latinh namusoritʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.