му́сорить
Dấu sắc trên му́сорить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
му́сорить nghĩa là xả rác.
Nghĩa của му́сорить
Động từ
- Xả rác.
Cặp thể của му́сорить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ му́сорить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | му́сорю |
| ты | му́соришь |
| он / она́ / оно́ | му́сорит |
| мы | му́сорим |
| вы | му́сорите |
| они́ | му́сорят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + мусорить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | му́сорил |
| Giống cái (она́) | му́сорила |
| Giống trung (оно́) | му́сорило |
| Số nhiều (они́) | му́сорили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | му́сори |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | му́сорьте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với му́сорить
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
мусорить nghĩa là gì?
мусорить (động từ) nghĩa là xả rác.
мусорить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là му́сорить (phiên âm Latinh músoritʹ, IPA [ˈmusərʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.