нано́с
giống đựcbất động vật
nanós[nɐˈnos]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên нано́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нано́с nghĩa là đát bồi, phù sa.
Nghĩa của нано́с
Danh từ
- Đát bồi, phù sa, bồi tích.
Biến cách của нано́с (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | нано́с | нано́сы |
| Sinh cách кого? чего? | нано́са | нано́сов |
| Tặng cách кому? чему? | нано́су | нано́сам |
| Đối cách кого? что? | нано́с | нано́сы |
| Công cụ cách кем? чем? | нано́сом | нано́сами |
| Giới cách о ком? о чём? | нано́се | нано́сах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của нано́с
Câu hỏi thường gặp
нанос nghĩa là gì?
нанос (danh từ) nghĩa là đát bồi, phù sa.
нанос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нано́с (phiên âm Latinh nanós, IPA [nɐˈnos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.