наобеща́ть
Dấu sắc trên наобеща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наобеща́ть nghĩa là hứa quá nhiều, hứa hão.
Nghĩa của наобеща́ть
Động từ
- Hứa quá nhiều, hứa hão, hứa suông.
Cặp thể của наобеща́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ наобеща́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | наобеща́ю |
| ты | наобеща́ешь |
| он / она́ / оно́ | наобеща́ет |
| мы | наобеща́ем |
| вы | наобеща́ете |
| они́ | наобеща́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | наобеща́л |
| Giống cái (она́) | наобеща́ла |
| Giống trung (оно́) | наобеща́ло |
| Số nhiều (они́) | наобеща́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | наобеща́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | наобеща́йте |
Câu hỏi thường gặp
наобещать nghĩa là gì?
наобещать (động từ) nghĩa là hứa quá nhiều, hứa hão.
наобещать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наобеща́ть (phiên âm Latinh naobeščátʹ, IPA [nɐɐbʲɪˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.