TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наобеща́ть

thể hoàn thành
naobeščátʹ[nɐɐbʲɪˈɕːætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наобеща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наобеща́ть nghĩa là hứa quá nhiều, hứa hão.

Nghĩa của наобеща́ть

Động từ

  1. Hứa quá nhiều, hứa hão, hứa suông.

Cặp thể của наобеща́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ наобеща́ть

NgôiTương lai
янаобеща́ю
тынаобеща́ешь
он / она́ / оно́наобеща́ет
мынаобеща́ем
вынаобеща́ете
они́наобеща́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)наобеща́л
Giống cái (она́)наобеща́ла
Giống trung (оно́)наобеща́ло
Số nhiều (они́)наобеща́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)наобеща́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)наобеща́йте

Câu hỏi thường gặp

наобещать nghĩa là gì?

наобещать (động từ) nghĩa là hứa quá nhiều, hứa hão.

наобещать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наобеща́ть (phiên âm Latinh naobeščátʹ, IPA [nɐɐbʲɪˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.