напа́ивать
Dấu sắc trên напа́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
напа́ивать nghĩa là hàn.
Nghĩa của напа́ивать
Động từ
- Hàn.
Cặp thể của напа́ивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ напа́ивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | напа́иваю |
| ты | напа́иваешь |
| он / она́ / оно́ | напа́ивает |
| мы | напа́иваем |
| вы | напа́иваете |
| они́ | напа́ивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + напаивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | напа́ивал |
| Giống cái (она́) | напа́ивала |
| Giống trung (оно́) | напа́ивало |
| Số nhiều (они́) | напа́ивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | напа́ивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | напа́ивайте |
Câu hỏi thường gặp
напаивать nghĩa là gì?
напаивать (động từ) nghĩa là hàn.
напаивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là напа́ивать (phiên âm Latinh napáivatʹ, IPA [nɐˈpaɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.