напа́чкать
Dấu sắc trên напа́чкать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
напа́чкать nghĩa là làm bẩn, vấy bẩn.
Nghĩa của напа́чкать
Động từ
- Làm bẩn, vấy bẩn.
Cặp thể của напа́чкать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ напа́чкать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | напа́чкаю |
| ты | напа́чкаешь |
| он / она́ / оно́ | напа́чкает |
| мы | напа́чкаем |
| вы | напа́чкаете |
| они́ | напа́чкают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | напа́чкал |
| Giống cái (она́) | напа́чкала |
| Giống trung (оно́) | напа́чкало |
| Số nhiều (они́) | напа́чкали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | напа́чкай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | напа́чкайте |
Câu hỏi thường gặp
напачкать nghĩa là gì?
напачкать (động từ) nghĩa là làm bẩn, vấy bẩn.
напачкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là напа́чкать (phiên âm Latinh napáčkatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.