TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вро́де

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
vróde[ˈvrodʲe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вро́де chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вро́де nghĩa là giống như, kiểu như.

Nghĩa của вро́де

Giới từ

  1. Giống như, kiểu như, đại loại như.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вро́де

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với вро́де

  • Вроде бы нет нужды спешить. Ở đó dường như không cần phải vội đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3472327
  • Всё вроде было в порядке. Mọi thứ có vẻ OK. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5317837
  • Ты вроде говорил, что его зовут Том. Tôi tưởng bạn nói tên bạn là Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5699109
  • Вы вроде говорили, что его зовут Том. Tôi tưởng bạn nói tên bạn là Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5699110
  • Том вроде не нервничал. Tom dường như không có vẻ lo lắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6603553

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

вроде nghĩa là gì?

вроде (giới từ) nghĩa là giống như, kiểu như.

вроде đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вро́де (phiên âm Latinh vróde, IPA [ˈvrodʲe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.