TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

напока́з

napokáz[nəpɐˈkas] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên напока́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

напока́з nghĩa là để chưng bày, để trưng bày.

Nghĩa của напока́з

Phó từ

  1. Để chưng bày, để trưng bày, để xem; (для видимости) để phô trương, để khoa trương, để khoe mẽ, để khoe.
    • выставля́ть товары́ напока́зchưng bày hàng hóa, bày hàng
    • де́лать что́-л. напока́зlàm cái gì để phô trương

Họ từ của напока́з

Câu hỏi thường gặp

напоказ nghĩa là gì?

напоказ (phó từ) nghĩa là để chưng bày, để trưng bày.

напоказ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là напока́з (phiên âm Latinh napokáz, IPA [nəpɐˈkas]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.