напока́з
napokáz[nəpɐˈkas]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên напока́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
напока́з nghĩa là để chưng bày, để trưng bày.
Nghĩa của напока́з
Phó từ
- Để chưng bày, để trưng bày, để xem; (для видимости) để phô trương, để khoa trương, để khoe mẽ, để khoe.
- выставля́ть товары́ напока́зchưng bày hàng hóa, bày hàng
- де́лать что́-л. напока́зlàm cái gì để phô trương
Họ từ của напока́з
Câu hỏi thường gặp
напоказ nghĩa là gì?
напоказ (phó từ) nghĩa là để chưng bày, để trưng bày.
напоказ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là напока́з (phiên âm Latinh napokáz, IPA [nəpɐˈkas]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.