наполня́ть
Dấu sắc trên наполня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наполня́ть nghĩa là làm đầy, xếp đầy.
Nghĩa của наполня́ть
Động từ
- Làm đầy, xếp đầy; (наливая) đổ đầy, rót đầy; (насыщать) đượm đầy, thấm đầy.
- наполня́ть корзи́ну гриба́миxếp đầy giỏ nấm
- перен.(преисполнять) chứa đầy, tràn đầy, chan chứa
Cặp thể của наполня́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ наполня́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | наполня́ю |
| ты | наполня́ешь |
| он / она́ / оно́ | наполня́ет |
| мы | наполня́ем |
| вы | наполня́ете |
| они́ | наполня́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + наполнять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | наполня́л |
| Giống cái (она́) | наполня́ла |
| Giống trung (оно́) | наполня́ло |
| Số nhiều (они́) | наполня́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | наполня́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | наполня́йте |
Câu ví dụ với наполня́ть
- Ты наполняешь жизнь смыслом. Bạn làm cho cuộc đời đáng sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2587735
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
наполнять nghĩa là gì?
наполнять (động từ) nghĩa là làm đầy, xếp đầy.
наполнять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наполня́ть (phiên âm Latinh napolnjátʹ, IPA [nəpɐɫˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.