TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наполня́ть

thể chưa hoàn thành
napolnjátʹ[nəpɐɫˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наполня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наполня́ть nghĩa là làm đầy, xếp đầy.

Nghĩa của наполня́ть

Động từ

  1. Làm đầy, xếp đầy; (наливая) đổ đầy, rót đầy; (насыщать) đượm đầy, thấm đầy.
    • наполня́ть корзи́ну гриба́миxếp đầy giỏ nấm
    • перен.(преисполнять) chứa đầy, tràn đầy, chan chứa

Cặp thể của наполня́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ наполня́ть

NgôiHiện tại
янаполня́ю
тынаполня́ешь
он / она́ / оно́наполня́ет
мынаполня́ем
вынаполня́ете
они́наполня́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + наполнять.

Quá khứ

Giống đực (он)наполня́л
Giống cái (она́)наполня́ла
Giống trung (оно́)наполня́ло
Số nhiều (они́)наполня́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)наполня́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)наполня́йте

Câu ví dụ với наполня́ть

  • Ты наполняешь жизнь смыслом. Bạn làm cho cuộc đời đáng sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2587735

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

наполнять nghĩa là gì?

наполнять (động từ) nghĩa là làm đầy, xếp đầy.

наполнять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наполня́ть (phiên âm Latinh napolnjátʹ, IPA [nəpɐɫˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.