TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наполня́ться

thể chưa hoàn thành
napolnjátʹsja[nəpɐɫˈnʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наполня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наполня́ться nghĩa là đầy, tràn đầy.

Nghĩa của наполня́ться

Động từ

  1. Đầy, tràn đầy.
    • ко́мната напо́лнилась ды́момphòng đầy khói
    • перен.tràn đầy, chan chứa
    • се́рдце напо́лнилось ра́достьюlòng chan chứa niềm vui; vui như mở cờ trong bụng (погов.)

Cặp thể của наполня́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ наполня́ться

NgôiHiện tại
янаполня́юсь
тынаполня́ешься
он / она́ / оно́наполня́ется
мынаполня́емся
вынаполня́етесь
они́наполня́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + наполняться.

Quá khứ

Giống đực (он)наполня́лся
Giống cái (она́)наполня́лась
Giống trung (оно́)наполня́лось
Số nhiều (они́)наполня́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)наполня́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)наполня́йтесь

Họ từ của наполня́ться

Câu ví dụ với наполня́ться

  • С тобой жить наполняется смыслом. Bạn làm cho cuộc đời đáng sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2587732

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

наполняться nghĩa là gì?

наполняться (động từ) nghĩa là đầy, tràn đầy.

наполняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наполня́ться (phiên âm Latinh napolnjátʹsja, IPA [nəpɐɫˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.