наполня́ться
Dấu sắc trên наполня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наполня́ться nghĩa là đầy, tràn đầy.
Nghĩa của наполня́ться
Động từ
- Đầy, tràn đầy.
- ко́мната напо́лнилась ды́момphòng đầy khói
- перен.tràn đầy, chan chứa
- се́рдце напо́лнилось ра́достьюlòng chan chứa niềm vui; vui như mở cờ trong bụng (погов.)
Cặp thể của наполня́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ наполня́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | наполня́юсь |
| ты | наполня́ешься |
| он / она́ / оно́ | наполня́ется |
| мы | наполня́емся |
| вы | наполня́етесь |
| они́ | наполня́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + наполняться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | наполня́лся |
| Giống cái (она́) | наполня́лась |
| Giống trung (оно́) | наполня́лось |
| Số nhiều (они́) | наполня́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | наполня́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | наполня́йтесь |
Họ từ của наполня́ться
Câu ví dụ với наполня́ться
- С тобой жить наполняется смыслом. Bạn làm cho cuộc đời đáng sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2587732
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
наполняться nghĩa là gì?
наполняться (động từ) nghĩa là đầy, tràn đầy.
наполняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наполня́ться (phiên âm Latinh napolnjátʹsja, IPA [nəpɐɫˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.