TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

напра́виться

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
naprávitʹsja[nɐˈpravʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên напра́виться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

напра́виться nghĩa là đi đến, đi về phía.

Nghĩa của напра́виться

Thể hoàn thành của направля́ться.

Động từ

  1. Đi đến, đi về phía.

Cặp thể của напра́виться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ напра́виться

NgôiTương lai
янапра́влюсь
тынапра́вишься
он / она́ / оно́напра́вится
мынапра́вимся
вынапра́витесь
они́напра́вятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)напра́вился
Giống cái (она́)напра́вилась
Giống trung (оно́)напра́вилось
Số nhiều (они́)напра́вились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)напра́вься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)напра́вьтесь

Họ từ của напра́виться

Câu ví dụ với напра́виться

  • Охотничья собака направилась в лес. Con chó săn đã đi ra phía khu rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #384398

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

направиться nghĩa là gì?

направиться (động từ) nghĩa là đi đến, đi về phía.

направиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là напра́виться (phiên âm Latinh naprávitʹsja, IPA [nɐˈpravʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.