напра́виться
Dấu sắc trên напра́виться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
напра́виться nghĩa là đi đến, đi về phía.
Nghĩa của напра́виться
Thể hoàn thành của направля́ться.
Động từ
- Đi đến, đi về phía.
Cặp thể của напра́виться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ напра́виться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | напра́влюсь |
| ты | напра́вишься |
| он / она́ / оно́ | напра́вится |
| мы | напра́вимся |
| вы | напра́витесь |
| они́ | напра́вятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | напра́вился |
| Giống cái (она́) | напра́вилась |
| Giống trung (оно́) | напра́вилось |
| Số nhiều (они́) | напра́вились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | напра́вься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | напра́вьтесь |
Họ từ của напра́виться
Câu ví dụ với напра́виться
- Охотничья собака направилась в лес. Con chó săn đã đi ra phía khu rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #384398
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
направиться nghĩa là gì?
направиться (động từ) nghĩa là đi đến, đi về phía.
направиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là напра́виться (phiên âm Latinh naprávitʹsja, IPA [nɐˈpravʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.