направля́ться
Dấu sắc trên направля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
направля́ться nghĩa là đi đến, đi về phía.
Nghĩa của направля́ться
Động từ
- Đi đến, đi về phía.
- направля́ться к две́риđi đến cửa, đi về phía cửa
Cặp thể của направля́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ направля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | направля́юсь |
| ты | направля́ешься |
| он / она́ / оно́ | направля́ется |
| мы | направля́емся |
| вы | направля́етесь |
| они́ | направля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + направляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | направля́лся |
| Giống cái (она́) | направля́лась |
| Giống trung (оно́) | направля́лось |
| Số nhiều (они́) | направля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | направля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | направля́йтесь |
Họ từ của направля́ться
Câu ví dụ với направля́ться
- Охотничья собака направлялась в лес. Con chó săn đã đi ra phía khu rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14000497
- Направляйся на север. Hãy đi về hướng bắc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8994337
- Направляйтесь на север. Hãy đi về hướng bắc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8994338
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
направляться nghĩa là gì?
направляться (động từ) nghĩa là đi đến, đi về phía.
направляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là направля́ться (phiên âm Latinh napravljátʹsja, IPA [nəprɐˈvlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.