TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

напрактикова́ться

thể hoàn thành
napraktikovátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên напрактикова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

напрактикова́ться nghĩa là thực tập, tập luyện.

Nghĩa của напрактикова́ться

Thể hoàn thành của практикова́ться.

Động từ

  1. Thực tập, tập luyện, tập dượt, tập tành, tập.

Cặp thể của напрактикова́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ напрактикова́ться

NgôiTương lai
янапрактику́юсь
тынапрактику́ешься
он / она́ / оно́напрактику́ется
мынапрактику́емся
вынапрактику́етесь
они́напрактику́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)напрактикова́лся
Giống cái (она́)напрактикова́лась
Giống trung (оно́)напрактикова́лось
Số nhiều (они́)напрактикова́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)напрактику́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)напрактику́йтесь

Câu hỏi thường gặp

напрактиковаться nghĩa là gì?

напрактиковаться (động từ) nghĩa là thực tập, tập luyện.

напрактиковаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là напрактикова́ться (phiên âm Latinh napraktikovátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.