TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

напыли́ть

thể hoàn thành
napylítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên напыли́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

напыли́ть nghĩa là làm bốc bụi, tung bụi lên.

Nghĩa của напыли́ть

Thể hoàn thành của пыли́ть.

Động từ

  1. Làm bốc bụi, tung bụi lên.

Cặp thể của напыли́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ напыли́ть

NgôiTương lai
янапылю́
тынапыли́шь
он / она́ / оно́напыли́т
мынапыли́м
вынапыли́те
они́напыля́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)напыли́л
Giống cái (она́)напыли́ла
Giống trung (оно́)напыли́ло
Số nhiều (они́)напыли́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)напыли́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)напыли́те

Câu hỏi thường gặp

напылить nghĩa là gì?

напылить (động từ) nghĩa là làm bốc bụi, tung bụi lên.

напылить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là напыли́ть (phiên âm Latinh napylítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.