напыли́ть
Dấu sắc trên напыли́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
напыли́ть nghĩa là làm bốc bụi, tung bụi lên.
Nghĩa của напыли́ть
Thể hoàn thành của пыли́ть.
Động từ
- Làm bốc bụi, tung bụi lên.
Cặp thể của напыли́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ напыли́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | напылю́ |
| ты | напыли́шь |
| он / она́ / оно́ | напыли́т |
| мы | напыли́м |
| вы | напыли́те |
| они́ | напыля́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | напыли́л |
| Giống cái (она́) | напыли́ла |
| Giống trung (оно́) | напыли́ло |
| Số nhiều (они́) | напыли́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | напыли́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | напыли́те |
Câu hỏi thường gặp
напылить nghĩa là gì?
напылить (động từ) nghĩa là làm bốc bụi, tung bụi lên.
напылить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là напыли́ть (phiên âm Latinh napylítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.