TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пыли́ть

thể chưa hoàn thành
pylítʹ[pɨˈlʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пыли́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пыли́ть nghĩa là làm bốc bụi, tung bụi lên.

Nghĩa của пыли́ть

Động từ

  1. Làm bốc bụi, tung bụi lên.

Cặp thể của пыли́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пыли́ть

NgôiHiện tại
япылю́
тыпыли́шь
он / она́ / оно́пыли́т
мыпыли́м
выпыли́те
они́пыля́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пылить.

Quá khứ

Giống đực (он)пыли́л
Giống cái (она́)пыли́ла
Giống trung (оно́)пыли́ло
Số nhiều (они́)пыли́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пыли́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пыли́те

Câu hỏi thường gặp

пылить nghĩa là gì?

пылить (động từ) nghĩa là làm bốc bụi, tung bụi lên.

пылить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пыли́ть (phiên âm Latinh pylítʹ, IPA [pɨˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.