нарочи́тый
Dấu sắc trên нарочи́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нарочи́тый nghĩa là cố ý, chủ tâm.
Nghĩa của нарочи́тый
Tính từ
- Cố ý, chủ tâm, có tình; (показной) giả tạo.
Biến cách của нарочи́тый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | нарочи́тый | нарочи́тое | нарочи́тая | нарочи́тые |
| Sinh cách | нарочи́того | нарочи́того | нарочи́той | нарочи́тых |
| Tặng cách | нарочи́тому | нарочи́тому | нарочи́той | нарочи́тым |
| Đối cách | нарочи́тый / нарочи́того | нарочи́тое | нарочи́тую | нарочи́тые / нарочи́тых |
| Công cụ cách | нарочи́тым | нарочи́тым | нарочи́той | нарочи́тыми |
| Giới cách | нарочи́том | нарочи́том | нарочи́той | нарочи́тых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của нарочи́тый
| So sánh hơn | (по)нарочи́тее |
Họ từ của нарочи́тый
Câu hỏi thường gặp
нарочитый nghĩa là gì?
нарочитый (tính từ) nghĩa là cố ý, chủ tâm.
нарочитый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нарочи́тый (phiên âm Latinh naročítyj, IPA [nərɐˈt͡ɕitɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.