наряди́ться
Dấu sắc trên наряди́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наряди́ться nghĩa là mặc đẹp, mặc diện.
Nghĩa của наряди́ться
Thể hoàn thành của наряжа́ться.
Động từ
- Mặc đẹp, mặc diện, diện; thắng bộ cánh, lên khuôn ((khẩu ngữ)).
Cặp thể của наряди́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ наряди́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | наряжу́сь |
| ты | наря́дишься |
| он / она́ / оно́ | наря́дится |
| мы | наря́димся |
| вы | наря́дитесь |
| они́ | наря́дятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | наряди́лся |
| Giống cái (она́) | наряди́лась |
| Giống trung (оно́) | наряди́лось |
| Số nhiều (они́) | наряди́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | наряди́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | наряди́тесь |
Họ từ của наряди́ться
Câu hỏi thường gặp
нарядиться nghĩa là gì?
нарядиться (động từ) nghĩa là mặc đẹp, mặc diện.
нарядиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наряди́ться (phiên âm Latinh narjadítʹsja, IPA [nərʲɪˈdʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.