TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наряжа́ться

thể chưa hoàn thành
narjažátʹsja[nərʲɪˈʐat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наряжа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наряжа́ться nghĩa là mặc đẹp, mặc diện.

Nghĩa của наряжа́ться

Động từ

  1. Mặc đẹp, mặc diện, diện; thắng bộ cánh, lên khuôn ((khẩu ngữ)).

Cặp thể của наряжа́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ наряжа́ться

NgôiHiện tại
янаряжа́юсь
тынаряжа́ешься
он / она́ / оно́наряжа́ется
мынаряжа́емся
вынаряжа́етесь
они́наряжа́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + наряжаться.

Quá khứ

Giống đực (он)наряжа́лся
Giống cái (она́)наряжа́лась
Giống trung (оно́)наряжа́лось
Số nhiều (они́)наряжа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)наряжа́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)наряжа́йтесь

Họ từ của наряжа́ться

Câu hỏi thường gặp

наряжаться nghĩa là gì?

наряжаться (động từ) nghĩa là mặc đẹp, mặc diện.

наряжаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наряжа́ться (phiên âm Latinh narjažátʹsja, IPA [nərʲɪˈʐat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.