насеко́мое
Dấu sắc trên насеко́мое chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
насеко́мое nghĩa là sâu bọ, côn trùng.
Nghĩa của насеко́мое
Danh từ
- Sâu bọ, côn trùng.
Biến cách của насеко́мое (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | насеко́мое | насеко́мые |
| Sinh cách кого? чего? | насеко́мого | насеко́мых |
| Tặng cách кому? чему? | насеко́мому | насеко́мым |
| Đối cách кого? что? | насеко́мое | насеко́мых |
| Công cụ cách кем? чем? | насеко́мым | насеко́мыми |
| Giới cách о ком? о чём? | насеко́мом | насеко́мых |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với насеко́мое
Đồng nghĩa
Họ từ của насеко́мое
Câu ví dụ với насеко́мое
- В лесу меня искусали насекомые. Tôi bị nhiều côn trùng cắn trong rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4773912
- У насекомых есть нервная система? Côn trùng có hệ thần kinh không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11881354
- У насекомых твёрдая кожа. Sâu bọ có lớp vỏ cứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8699074
- Пауки едят насекомых. Nhện ăn côn trùng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10124913
- Муравьи - это насекомые. Kiến là côn trùng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11881346
- Комары — насекомые. Muỗi là côn trùng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6038737
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
насекомое nghĩa là gì?
насекомое (danh từ) nghĩa là sâu bọ, côn trùng.
насекомое đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là насеко́мое (phiên âm Latinh nasekómoje, IPA [nəsʲɪˈkoməjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.