TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

насеко́мое

Cấp độ ≈B2 giống trungđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
nasekómoje[nəsʲɪˈkoməjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên насеко́мое chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

насеко́мое nghĩa là sâu bọ, côn trùng.

Nghĩa của насеко́мое

Danh từ

  1. Sâu bọ, côn trùng.

Biến cách của насеко́мое (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?насеко́моенасеко́мые
Sinh cách кого? чего?насеко́могонасеко́мых
Tặng cách кому? чему?насеко́момунасеко́мым
Đối cách кого? что?насеко́моенасеко́мых
Công cụ cách кем? чем?насеко́мымнасеко́мыми
Giới cách о ком? о чём?насеко́момнасеко́мых

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với насеко́мое

Đồng nghĩa

Họ từ của насеко́мое

Câu ví dụ với насеко́мое

  • В лесу меня искусали насекомые. Tôi bị nhiều côn trùng cắn trong rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4773912
  • У насекомых есть нервная система? Côn trùng có hệ thần kinh không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11881354
  • У насекомых твёрдая кожа. Sâu bọ có lớp vỏ cứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8699074
  • Пауки едят насекомых. Nhện ăn côn trùng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10124913
  • Муравьи - это насекомые. Kiến là côn trùng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11881346
  • Комары — насекомые. Muỗi là côn trùng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6038737

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

насекомое nghĩa là gì?

насекомое (danh từ) nghĩa là sâu bọ, côn trùng.

насекомое đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là насеко́мое (phiên âm Latinh nasekómoje, IPA [nəsʲɪˈkoməjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.