насе́чь
Dấu sắc trên насе́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
насе́чь nghĩa là đẽo, rạc.
Nghĩa của насе́чь
Thể hoàn thành của насека́ть.
Động từ
- Đẽo, rạc, khía, vạc.
- khẩu ngữ Băm, vằm.
Cặp thể của насе́чь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ насе́чь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | насеку́ |
| ты | насечёшь |
| он / она́ / оно́ | насечёт |
| мы | насечём |
| вы | насечёте |
| они́ | насеку́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | насёк |
| Giống cái (она́) | насекла́ |
| Giống trung (оно́) | насекло́ |
| Số nhiều (они́) | насекли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | насеки́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | насеки́те |
Câu hỏi thường gặp
насечь nghĩa là gì?
насечь (động từ) nghĩa là đẽo, rạc.
насечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là насе́чь (phiên âm Latinh naséčʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.