насели́ть
Dấu sắc trên насели́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
насели́ть nghĩa là gieo rắc, phổ biến, du nhập, đưa vào.
Nghĩa của насели́ть
Nghĩa lấy theo mục насаждать.
Động từ
- Gieo rắc, phổ biến, nhồi vào.
- Du nhập, đưa... vào, áp dụng, ứng dụng.
Cặp thể của насели́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ насели́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | населю́ |
| ты | насели́шь |
| он / она́ / оно́ | насели́т |
| мы | насели́м |
| вы | насели́те |
| они́ | населя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | насели́л |
| Giống cái (она́) | насели́ла |
| Giống trung (оно́) | насели́ло |
| Số nhiều (они́) | насели́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | насели́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | насели́те |
Câu hỏi thường gặp
населить nghĩa là gì?
населить (động từ) nghĩa là gieo rắc, phổ biến, du nhập, đưa vào.
населить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là насели́ть (phiên âm Latinh naselítʹ, IPA [nəsʲɪˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.