TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

насели́ть

thể hoàn thành
naselítʹ[nəsʲɪˈlʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên насели́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

насели́ть nghĩa là gieo rắc, phổ biến, du nhập, đưa vào.

Nghĩa của насели́ть

Nghĩa lấy theo mục насаждать.

Động từ

  1. Gieo rắc, phổ biến, nhồi vào.
  2. Du nhập, đưa... vào, áp dụng, ứng dụng.

Cặp thể của насели́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ насели́ть

NgôiTương lai
янаселю́
тынасели́шь
он / она́ / оно́насели́т
мынасели́м
вынасели́те
они́населя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)насели́л
Giống cái (она́)насели́ла
Giống trung (оно́)насели́ло
Số nhiều (они́)насели́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)насели́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)насели́те

Câu hỏi thường gặp

населить nghĩa là gì?

населить (động từ) nghĩa là gieo rắc, phổ biến, du nhập, đưa vào.

населить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là насели́ть (phiên âm Latinh naselítʹ, IPA [nəsʲɪˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.