TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

населя́ть

thể chưa hoàn thành
naseljátʹ[nəsʲɪˈlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên населя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

населя́ть nghĩa là đưa dân đến ở, di dân.

Nghĩa của населя́ть

Động từ

  1. заселять Đưa dân đến ở. + đối cách
  2. новые земли Di dân. + đối cách
    • населя́ть но́вый домđưa dân đến ở nhà mới
  3. поселившись, занять Sống, có. + đối cách
    • тк. несов.cư trú, ở, sống

Cặp thể của населя́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ населя́ть

NgôiHiện tại
янаселя́ю
тынаселя́ешь
он / она́ / оно́населя́ет
мынаселя́ем
вынаселя́ете
они́населя́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + населять.

Quá khứ

Giống đực (он)населя́л
Giống cái (она́)населя́ла
Giống trung (оно́)населя́ло
Số nhiều (они́)населя́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)населя́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)населя́йте

Họ từ của населя́ть

Câu hỏi thường gặp

населять nghĩa là gì?

населять (động từ) nghĩa là đưa dân đến ở, di dân.

населять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là населя́ть (phiên âm Latinh naseljátʹ, IPA [nəsʲɪˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.