насканда́лить
Dấu sắc trên насканда́лить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
насканда́лить nghĩa là sinh sự, gây chuyện.
Nghĩa của насканда́лить
Thể hoàn thành của сканда́лить.
Động từ
- Sinh sự, gây chuyện, gây sự, sinh sự cãi nhau, gây chuyện om sòm.
Cặp thể của насканда́лить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ насканда́лить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | насканда́лю |
| ты | насканда́лишь |
| он / она́ / оно́ | насканда́лит |
| мы | насканда́лим |
| вы | насканда́лите |
| они́ | насканда́лят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | насканда́лил |
| Giống cái (она́) | насканда́лила |
| Giống trung (оно́) | насканда́лило |
| Số nhiều (они́) | насканда́лили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | насканда́ль |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | насканда́льте |
Câu hỏi thường gặp
наскандалить nghĩa là gì?
наскандалить (động từ) nghĩa là sinh sự, gây chuyện.
наскандалить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là насканда́лить (phiên âm Latinh naskandálitʹ, IPA [nəskɐnˈdalʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.