TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

насканда́лить

thể hoàn thành
naskandálitʹ[nəskɐnˈdalʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên насканда́лить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

насканда́лить nghĩa là sinh sự, gây chuyện.

Nghĩa của насканда́лить

Thể hoàn thành của сканда́лить.

Động từ

  1. Sinh sự, gây chuyện, gây sự, sinh sự cãi nhau, gây chuyện om sòm.

Cặp thể của насканда́лить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ насканда́лить

NgôiTương lai
янасканда́лю
тынасканда́лишь
он / она́ / оно́насканда́лит
мынасканда́лим
вынасканда́лите
они́насканда́лят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)насканда́лил
Giống cái (она́)насканда́лила
Giống trung (оно́)насканда́лило
Số nhiều (они́)насканда́лили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)насканда́ль
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)насканда́льте

Câu hỏi thường gặp

наскандалить nghĩa là gì?

наскандалить (động từ) nghĩa là sinh sự, gây chuyện.

наскандалить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là насканда́лить (phiên âm Latinh naskandálitʹ, IPA [nəskɐnˈdalʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.