TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сканда́лить

thể chưa hoàn thành
skandálitʹ[skɐnˈdalʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сканда́лить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сканда́лить nghĩa là sinh sự, gây chuyện.

Nghĩa của сканда́лить

Động từ

  1. Sinh sự, gây chuyện, gây sự, sinh sự cãi nhau, gây chuyện om sòm.

Cặp thể của сканда́лить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сканда́лить

NgôiHiện tại
ясканда́лю
тысканда́лишь
он / она́ / оно́сканда́лит
мысканда́лим
высканда́лите
они́сканда́лят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + скандалить.

Quá khứ

Giống đực (он)сканда́лил
Giống cái (она́)сканда́лила
Giống trung (оно́)сканда́лило
Số nhiều (они́)сканда́лили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сканда́ль
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сканда́льте

Câu hỏi thường gặp

скандалить nghĩa là gì?

скандалить (động từ) nghĩa là sinh sự, gây chuyện.

скандалить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сканда́лить (phiên âm Latinh skandálitʹ, IPA [skɐnˈdalʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.