сканда́лить
Dấu sắc trên сканда́лить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сканда́лить nghĩa là sinh sự, gây chuyện.
Nghĩa của сканда́лить
Động từ
- Sinh sự, gây chuyện, gây sự, sinh sự cãi nhau, gây chuyện om sòm.
Cặp thể của сканда́лить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сканда́лить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сканда́лю |
| ты | сканда́лишь |
| он / она́ / оно́ | сканда́лит |
| мы | сканда́лим |
| вы | сканда́лите |
| они́ | сканда́лят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + скандалить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сканда́лил |
| Giống cái (она́) | сканда́лила |
| Giống trung (оно́) | сканда́лило |
| Số nhiều (они́) | сканда́лили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сканда́ль |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сканда́льте |
Câu hỏi thường gặp
скандалить nghĩa là gì?
скандалить (động từ) nghĩa là sinh sự, gây chuyện.
скандалить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сканда́лить (phiên âm Latinh skandálitʹ, IPA [skɐnˈdalʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.