TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

насори́ть

thể hoàn thành
nasorítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên насори́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

насори́ть nghĩa là xả rác.

Nghĩa của насори́ть

Động từ

  1. Xả rác.
    • насори́ть на́ полxả rác trên sàn

Cặp thể của насори́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ насори́ть

NgôiTương lai
янасорю́
тынасори́шь
он / она́ / оно́насори́т
мынасори́м
вынасори́те
они́насоря́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)насори́л
Giống cái (она́)насори́ла
Giống trung (оно́)насори́ло
Số nhiều (они́)насори́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)насори́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)насори́те

Câu hỏi thường gặp

насорить nghĩa là gì?

насорить (động từ) nghĩa là xả rác.

насорить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là насори́ть (phiên âm Latinh nasorítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.