насори́ть
Dấu sắc trên насори́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
насори́ть nghĩa là xả rác.
Nghĩa của насори́ть
Động từ
- Xả rác.
- насори́ть на́ полxả rác trên sàn
Cặp thể của насори́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ насори́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | насорю́ |
| ты | насори́шь |
| он / она́ / оно́ | насори́т |
| мы | насори́м |
| вы | насори́те |
| они́ | насоря́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | насори́л |
| Giống cái (она́) | насори́ла |
| Giống trung (оно́) | насори́ло |
| Số nhiều (они́) | насори́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | насори́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | насори́те |
Câu hỏi thường gặp
насорить nghĩa là gì?
насорить (động từ) nghĩa là xả rác.
насорить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là насори́ть (phiên âm Latinh nasorítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.