насто́йчивый
Dấu sắc trên насто́йчивый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
насто́йчивый nghĩa là hiên trì, bền bỉ, khẩn khoản, khăng khăng.
Nghĩa của насто́йчивый
Tính từ
- о человеке Hiên trì, bền bỉ, kiên nhẫn, kiên gan, kiên tâm, dẻo dai.
- выражающий настойчивость Khẩn khoản, khăng khăng, nằng nặc.
- насто́йчивая про́сьба[lời] yêu cầu khẩn khoản
Biến cách của насто́йчивый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | насто́йчивый | насто́йчивое | насто́йчивая | насто́йчивые |
| Sinh cách | насто́йчивого | насто́йчивого | насто́йчивой | насто́йчивых |
| Tặng cách | насто́йчивому | насто́йчивому | насто́йчивой | насто́йчивым |
| Đối cách | насто́йчивый / насто́йчивого | насто́йчивое | насто́йчивую | насто́йчивые / насто́йчивых |
| Công cụ cách | насто́йчивым | насто́йчивым | насто́йчивой | насто́йчивыми |
| Giới cách | насто́йчивом | насто́йчивом | насто́йчивой | насто́йчивых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của насто́йчивый
| So sánh hơn | (по)насто́йчивее |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với насто́йчивый
Đồng nghĩa
Họ từ của насто́йчивый
Câu hỏi thường gặp
настойчивый nghĩa là gì?
настойчивый (tính từ) nghĩa là hiên trì, bền bỉ, khẩn khoản, khăng khăng.
настойчивый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là насто́йчивый (phiên âm Latinh nastójčivyj, IPA [nɐˈstojt͡ɕɪvɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.